Bản dịch của từ 小修 trong tiếng Việt

小修

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小修 (Danh từ)

xiǎo xiū
01

Sửa chữa nhỏ, bảo dưỡng nhẹ (những công việc sửa sang đơn giản, không phải đại tu)

谓简单的﹑保养性的修理。相对于大修而言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小修

xiǎo

xiū

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
修上
修下
修业
修为
修丽
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép