Bản dịch của từ 小土 trong tiếng Việt

小土

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小土 (Danh từ)

xiáo tǔ
01

Một loại thuốc phiện (thuốc lào/ác phiện) — tên cổ hoặc địa phương chỉ một giống thuốc phiện

鸦片之一种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小土

xiǎo

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
土专家
土丘
土业
土中
土中人
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép