Bản dịch của từ 小察 trong tiếng Việt

小察

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小察 (Tính từ)

xiǎo chá
01

Hay xét nét, kỹ lưỡng từng chuyện nhỏ; câu nệ tiểu tiết (gợi nhớ: = nhỏ, = xét/nhìn kỹ)

小事精明苛求。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小察

xiǎo

chá

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
察三访四
察世俗每月统记传
察举
察书
察事
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép