Bản dịch của từ 小帖 trong tiếng Việt

小帖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小帖 (Danh từ)

xiǎo tiē
01

1.小的揭帖。

Ví dụ
02

Mảnh giấy ghi ngắn; tờ ghi chú nhỏ (便条, ghi nhanh việc hoặc lời nhắn)

3.便条。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Mảnh chữ pháp nhỏ; bản chép thư pháp kích thước nhỏ (mảng chữ viết đẹp, kiểu cổ)

2.小幅的法书。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

4.北方称庚帖为小帖。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小帖

xiǎo

tiē

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
帖书
帖伏
帖例
帖写
帖发
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép