Bản dịch của từ 小床 trong tiếng Việt
小床
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎo | ㄒㄧㄠˇ | x | iao | thanh hỏi |
小床 (Danh từ)
【xiǎo chuáng】
01
Chiếc giường nhỏ (giường cho trẻ em hoặc giường cỡ nhỏ)
3.小的卧具。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giường nhỏ; giường dành cho trẻ em hoặc giường cỡ nhỏ (cũng có thể chỉ ghế nhỏ/đệm nhỏ tùy ngữ境)
2.小型坐具。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Giá, kệ gỗ nhỏ để đặt đồ (như sách, bát, đồ trang trí)
1.安放器物的木制小架。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小床
xiǎo
小
chuáng
床
Các từ liên quan
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
床上叠床
床上安床
床上施床
床下安床
- Bính âm:
- 【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
- Các biến thể:
- 𠁼, 𡭔, 𡮐
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
曉
篠
䒕
謏
䥵
筿
㕾
晓
皛
皢
暁
筱
尙
㝺
忝
尒
尜
㝸
尚
尞
尟
尓
龸
尐
乆
勺
𠚤
𠙵
亏
卪
辶
宀
之
大
与
巛
小姐
小时
小心
小吃
小气
小区
小说
大小
小偷
缩小
