Bản dịch của từ 小底 trong tiếng Việt

小底

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小底 (Danh từ)

xiáo dǐ
01

Cũng viết là “小的” — nhỏ, bé (dùng để mô tả kích thước nhỏ)

亦作「小的」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

幼小的孩子。。宋.王銍.默记:「王介甫家,小底不如大底;南阳谢师宰家,大底不如小底。」

Ví dụ
03

Xưng hô khiêm nhường của người hạ cấp, thường là đầy tớ, lính hoặc dân thường gọi mình (tự xưng như “tôi/anh nhỏ” để tỏ sự khiêm nhường với quan chủ)

平民、仆役对官员、主人的自称。。如:「师爷,您别生气!小底这就给您办去!」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Tên gọi chung chỉ người hầu, đầy tớ (tầm thường, hạ cấp); gọi các người làm việc trong nhà như tiểu thần, tiểu tỳ

对仆役的泛称。。宋.周辉.北辕录:「小底入报,传旨免礼。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小底

xiǎo

小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép