Bản dịch của từ 小庾 trong tiếng Việt
小庾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎo | ㄒㄧㄠˇ | x | iao | thanh hỏi |
小庾 (Danh từ)
【xiáo yǔ】
01
Tên gọi (tôn xưng) để chỉ hai anh em họ Từ: Từ Dực (庾翼) và anh của ông là Từ Lượng (亮) — thường dùng trong văn liệu lịch sử để gọi chung (ví dụ: “Tiểu Từ” chỉ Từ Dực).
称晋荆州刺史庾翼。翼继兄亮镇武昌。皆有名﹐故称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小庾
xiǎo
小
yǔ
庾
Các từ liên quan
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
庾亿
庾信
庾公尘
庾公楼
庾司
- Bính âm:
- 【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
- Các biến thể:
- 𠁼, 𡭔, 𡮐
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
曉
篠
䒕
謏
䥵
筿
㕾
晓
皛
皢
暁
筱
尙
㝺
忝
尒
尜
㝸
尚
尞
尟
尓
龸
尐
乆
勺
𠚤
𠙵
亏
卪
辶
宀
之
大
与
巛
小姐
小时
小心
小吃
小气
小区
小说
大小
小偷
缩小
