Bản dịch của từ 小异 trong tiếng Việt
小异
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎo | ㄒㄧㄠˇ | x | iao | thanh hỏi |
小异 (Tính từ)
【xiǎo yì】
01
Khác biệt, có chút đặc dị; hơi khác thường nhưng chỉ ở mức nhỏ, vi sai
3.微有特异。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Khác một chút, hơi khác (mang sắc thái nhỏ, không lớn)
1.稍微不同。
Ví dụ
03
Sự khác biệt tinh tế; sự khác biệt nhỏ (có thể được sử dụng như một sự khác biệt nhỏ hoặc một sự khác biệt nhỏ giữa các sự vật)
2.指细微不同处。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小异
xiǎo
小
yì
异
Các từ liên quan
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
- Bính âm:
- 【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
- Các biến thể:
- 𠁼, 𡭔, 𡮐
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
曉
篠
䒕
謏
䥵
筿
㕾
晓
皛
皢
暁
筱
尙
㝺
忝
尒
尜
㝸
尚
尞
尟
尓
龸
尐
乆
勺
𠚤
𠙵
亏
卪
辶
宀
之
大
与
巛
小姐
小时
小心
小吃
小气
小区
小说
大小
小偷
缩小
