Bản dịch của từ 小息 trong tiếng Việt

小息

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小息 (Danh từ)

xiǎo xī
01

Con trai thứ; con út (cách gọi xưa chỉ bé trai nhỏ trong nhà)

2.小儿子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

1.暂时休息。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小息

xiǎo

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép