Bản dịch của từ 小损 trong tiếng Việt
小损
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎo | ㄒㄧㄠˇ | x | iao | thanh hỏi |
小损 (Động từ)
【xiáo sǔn】
01
Bệnh tình hơi thuyên giảm, hơi khoẻ lại một chút (chưa hoàn toàn khỏi)
1.病疾稍愈。
Ví dụ
02
Tổn hại nhỏ; thiệt hại nhẹ (vết xước, tổn thất không đáng kể)
2.小的损害。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Giảm đi một chút; tổn hao nhẹ (hơi mất, bớt một ít)
3.稍微减少。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小损
xiǎo
小
sǔn
损
Các từ liên quan
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
损上益下
损之又损
损人
损人不利己
损人利己
- Bính âm:
- 【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
- Các biến thể:
- 𠁼, 𡭔, 𡮐
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
曉
篠
䒕
謏
䥵
筿
㕾
晓
皛
皢
暁
筱
尙
㝺
忝
尒
尜
㝸
尚
尞
尟
尓
龸
尐
乆
勺
𠚤
𠙵
亏
卪
辶
宀
之
大
与
巛
小姐
小时
小心
小吃
小气
小区
小说
大小
小偷
缩小
