Bản dịch của từ 小暑 trong tiếng Việt

小暑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小暑 (Danh từ)

xiáo shǔ
01

Tiết tiểu thử

二十四节气之一, 为国历七月七日或七月八日小暑为夏至后的节气, 此时天气十分炎热, 但尚未到达极热, 故称为'小暑'

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tiểu thử (tiết) (vào ngày 6, 7, 8 tháng 7)

二十四节气之一,在7月6,7或8日

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小暑

xiǎo

shǔ

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
暑伏
暑假
暑吏
暑夏
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép