Bản dịch của từ 小有才 trong tiếng Việt

小有才

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小有才 (Tính từ)

xiáo yǒu cái
01

Có chút tài năng/khéo léo trong việc nhỏ; khéo tay, thông minh chút ít trong chuyện vặt

在小事小道方面有才智。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小有才

xiǎo

yǒu

cái

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép