Bản dịch của từ 小本票 trong tiếng Việt

小本票

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小本票 (Danh từ)

xiáo běn piào
01

Sổ tem nhỏ (các con tem in thành tập để tiện mang theo và使用/使用), tức là tập tem liên in dụng cho người dùng mang theo

为便于用户携带使用而印制成册的连印邮票。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小本票

xiǎo

běn

piào

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
票价
票健
票儿银
票写
票勇
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép