Bản dịch của từ 小杯 trong tiếng Việt

小杯

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小杯 (Cụm từ)

xiǎo bēi
01

Cốc cỡ nhỏ; cốc nhỏ; ly nhỏ

小杯是指容量较小的杯子,通常用于饮用少量的饮料。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小杯

xiǎo

bēi

小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép