Bản dịch của từ 小比 trong tiếng Việt

小比

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小比 (Danh từ)

xiáo bǐ
01

科举制度中在州县举行的小规模考试乡试/县试之类),大比相对可理解为地方级别的科举考场

科举中的州县考试。与“大比”对言。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小比

xiǎo

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
比上不足比下有余
比丘
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép