Bản dịch của từ 小满 trong tiếng Việt

小满

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小满 (Danh từ)

xiáo mǎn
01

Tiểu mãn (tiết) (vào ngày 20, 21, 22 tháng 5)

二十四节气之一,在5月20,21,或22日

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小满

xiǎo

mǎn

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
满不在乎
满不在意
满世界
满世间
满业
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép