Bản dịch của từ 小犬 trong tiếng Việt

小犬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小犬 (Danh từ)

xiáo quǎn
01

Con trai tôi

我的儿子(谦虚)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cún con đáng yêu

小狗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小犬

xiǎo

quǎn

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
犬不夜吠
犬书
犬人
犬儒
犬儿
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép