Bản dịch của từ 小笔 trong tiếng Việt

小笔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小笔 (Danh từ)

xiáo bǐ
01

Một khoản nhỏ, số tiền ít (thường dùng chỉ khoản chi/tiền bạc nhỏ)

3.小数量的(用于款项)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bút lông nhỏ (loại bút lông/mao bút kích thước nhỏ dùng để viết hoặc tô nét nhỏ)

1.较小的毛笔。

Ví dụ
03

Tác phẩm nhỏ trong hội họa; tranh/ bản vẽ cỡ nhỏ (hành động vẽ nhỏ, khắc họa nhẹ nhàng)

2.指绘画中的小作品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小笔

xiǎo

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép