Bản dịch của từ 小舞 trong tiếng Việt
小舞
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎo | ㄒㄧㄠˇ | x | iao | thanh hỏi |
小舞 (Động từ)
【xiáo wǔ】
01
Một loại múa dành cho trẻ con hoặc tên gọi các điệu múa trẻ con thời xưa (chung gọi những múa trẻ con); có thể hiểu là 'múa thiếu nhi' (Hán‑Việt: tiểu vũ)
1.古人幼小时学习的各种舞蹈的统称。
Ví dụ
02
Nhảy múa cho có, múa cho qua lúc (múa giải sầu hoặc múa cho vui vẻ, không quá nghiêm túc)
2.犹漫舞。谓聊且舞之。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小舞
xiǎo
小
wǔ
舞
Các từ liên quan
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
- Bính âm:
- 【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
- Các biến thể:
- 𠁼, 𡭔, 𡮐
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
曉
篠
䒕
謏
䥵
筿
㕾
晓
皛
皢
暁
筱
尙
㝺
忝
尒
尜
㝸
尚
尞
尟
尓
龸
尐
乆
勺
𠚤
𠙵
亏
卪
辶
宀
之
大
与
巛
小姐
小时
小心
小吃
小气
小区
小说
大小
小偷
缩小
