Bản dịch của từ 小行 trong tiếng Việt
小行
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎo | ㄒㄧㄠˇ | x | iao | thanh hỏi |
小行 (Danh từ)
【xiǎo xíng】
01
Hành vi nhỏ mọn, không biết trọng đại; cách cư xử thiển cận, thiếu nhìn xa trông rộng (hành động vụn vặt, không hợp tình hợp lý)
1.不识大体的行为。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
2.指小处的操守﹐犹小节。
Ví dụ
03
Một thứ lễ制 (lễ nghi) xưa: đoàn quan chức hạ cấp thay vua đến thăm và sửa trị lăng mộ; tức là 'đi duyệt lăng' theo lệ cũ (Hán-Việt: tiểu hành).
3.旧时的一种礼制。曹郎以下的官员代表天子谒陵﹐并督促陵官葺治陵园﹐谓之小行。
Ví dụ
04
Hành giả tự xưng khiêm nhường (người đi hành nghề, hành khất hoặc tu hành); gọi bản thân là 'hành' — mang sắc thái khiêm nhường
4.行者的谦称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小行
xiǎo
小
xíng
行
Các từ liên quan
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
- Bính âm:
- 【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
- Các biến thể:
- 𠁼, 𡭔, 𡮐
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
曉
篠
䒕
謏
䥵
筿
㕾
晓
皛
皢
暁
筱
尙
㝺
忝
尒
尜
㝸
尚
尞
尟
尓
龸
尐
乆
勺
𠚤
𠙵
亏
卪
辶
宀
之
大
与
巛
小姐
小时
小心
小吃
小气
小区
小说
大小
小偷
缩小
