Bản dịch của từ 小补 trong tiếng Việt

小补

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小补 (Động từ)

xiáo bǔ
01

Sự bổ sung, bồi bổ nhỏ; chút bồi dưỡng (nhỏ, tạm thời)

1.小小的补益。

Ví dụ
02

Vá, chắp vá chỗ rách nhỏ; sửa lấp những khe hở/khuyết điểm nhỏ

2.缝补小破绽处。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小补

xiǎo

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
补丁
补习
补习学校
补代
补任
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép