Bản dịch của từ 小通 trong tiếng Việt

小通

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小通 (Tính từ)

xiǎo tōng
01

1.谓生殖机能成熟。

Ví dụ
02

Hơi có chút thông đạt/hiểu biết, có chút mưu trí nhưng không sâu sắc (nhỏ, sơ sài)

2.稍稍显达。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小通

xiǎo

tōng

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
通一
通上彻下
通业
通丧
通个
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép