Bản dịch của từ 小钱 trong tiếng Việt

小钱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小钱 (Danh từ)

xiǎo qián
01

Món tiền nhỏ

指少量的钱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tiền trinh; đồng trinh (đồng tiền của Trung Quốc thời xưa)

小钱儿:清末铸造的质量、重量次于制钱的小铜钱有的地区把制钱或镚子叫做小钱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Món hối lộ vặt

旧时指做贿赂用的少量钱财

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小钱

xiǎo

qián

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
钱丬鱼
钱串
钱串子
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép