Bản dịch của từ 小闲 trong tiếng Việt

小闲

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小闲 (Tính từ)

xiǎo xián
01

2.犹小节。

Ví dụ
02

Rảnh rỗi chút, có chút thời gian rảnh (không quá nhiều)

1.稍有闲空。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小闲

xiǎo

xián

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép