Bản dịch của từ 小饮 trong tiếng Việt

小饮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小饮 (Động từ)

xiáo yǐn
01

Nhấm nháp, uống một chút (uống ít, hơi nhấp môi)

2.小量地饮;略饮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bữa nhậu nhẹ, uống rượu ít thôi (nhỏ, đơn giản, mất lịch sự không gọn gàng); tương tự «nhậu nhẹ»/«tụ tập uống ít»

1.犹小酌。场面简单而随便的饮酒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小饮

xiǎo

yǐn

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
饮中八仙
饮人
饮令
饮会
饮候
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép