Bản dịch của từ 少间 trong tiếng Việt
少间
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shào | ㄕㄠˋ | sh | ao | thanh huyền |
Shǎo | ㄕㄠˇ | sh | ao | thanh hỏi |
少间 (Danh từ)
【shǎo jiàn】
01
Khoảng cách hẹp
狭窄的间隙
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chốc lát
一会儿
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Đỡ hơn một chút
稍微好一点(健康状况)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Sớm
很快
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 少间
shǎo
少
jiān
间
Các từ liên quan
少一时
少不了
少不得
少不更事
少不的
间不容发
间不容瞬
间不容砺
- Bính âm:
- 【shào】【ㄕㄠˋ】【THIẾU】
- Hình thái radical:
- ⿱,小,丿
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶ノ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䒚
䔠
㪢
卲
䬰
䙼
燿
綤
䏴
佋
㷹
劭
柖
绍
潲
恭
尜
龸
㝹
尕
㝺
尗
尐
尘
纛
尞
慕
仂
㕛
卞
㠪
㓅
爻
𠂒
切
牜
讥
𠃚
𠄒
少年
少女
少爷
空少
少妇
年少
少壮
老少
少儿
少林
多少
至少
缺少
减少
不少
最少
少数
稀少
很少
少许
