Bản dịch của từ 尔夕 trong tiếng Việt

尔夕

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ěr

ㄦˇN/Aerthanh hỏi

尔夕 (Trạng từ)

ěr xī
01

Vào đêm hôm đó, đêm hôm qua (từ cổ dùng chỉ khoảng thời gian ban đêm gần với hiện tại)

当晩。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尔夕

ěr

Các từ liên quan

尔为尔我为我
尔乃
尔其
尔刻
夕兔
夕冰
夕厉
夕室
夕寐宵兴
尔
Bính âm:
【ěr】【ㄦˇ】【NHĨ】
Các biến thể:
爾, 尒, 尓, 𠇍, 𠑂, 𡭗, 𢀪, 𣙡
Hình thái radical:
⿱,⺈,小
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép