Bản dịch của từ 尔馨 trong tiếng Việt

尔馨

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ěr

ㄦˇN/Aerthanh hỏi

尔馨 (Trạng từ)

ěr xīn
01

Thế này, như vậy, vậy đó (cách nói thông tục trong thời Tấn - Tống)

魏晋口语。犹言如此﹑这样。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尔馨

ěr

xīn

Các từ liên quan

尔为尔我为我
尔乃
尔其
尔刻
馨德
馨烈
馨祀
馨膳
尔
Bính âm:
【ěr】【ㄦˇ】【NHĨ】
Các biến thể:
爾, 尒, 尓, 𠇍, 𠑂, 𡭗, 𢀪, 𣙡
Hình thái radical:
⿱,⺈,小
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép