Bản dịch của từ 尘刹 trong tiếng Việt
尘刹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chén | ㄔㄣˊ | ch | en | thanh sắc |
尘刹 (Danh từ)
【chén shā】
01
Thuật ngữ Phật giáo chỉ vũ trụ vô lượng gồm nhiều thế giới nhỏ như hạt bụi (尘刹), trong đó “刹” nghĩa là quốc độ trong tiếng Phạn.
佛教语。刹为梵语国土之意,尘刹谓微尘数的无量世界。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尘刹
chén
尘
shā
刹
Các từ liên quan
尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
刹住
刹利
刹刹
刹刹尘尘
刹土
- Bính âm:
- 【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
- Các biến thể:
- 塵, 𡐪, 𡑁, 𡒲, 𡔚, 𦧄, 𪋻
- Hình thái radical:
- ⿰,小,土
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
敐
鷐
鈂
㽸
敶
沈
陈
瘎
霃
薼
臣
諶
少
纛
恭
小
尕
尛
尞
雀
尖
尠
忝
尜
両
㞨
迈
厾
𠛀
屰
㞯
芐
乭
𠖳
𠃤
𠂬
灰尘
尘埃
尘土
红尘
洗尘
除尘
粉尘
风尘
尘封
尘世
