Bản dịch của từ 尘幻 trong tiếng Việt

尘幻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

尘幻 (Danh từ)

chén huàn
01

Cõi đời phù hoa hư ảo, không thật; thế giới phù du như cát bụi (theo quan niệm Phật giáo).

犹尘妄。佛教以尘世为虚幻,故有此语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尘幻

chén

huàn

Các từ liên quan

尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
幻世
幻人
幻伪
幻像
幻剧
尘
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
Các biến thể:
塵, 𡐪, 𡑁, 𡒲, 𡔚, 𦧄, 𪋻
Hình thái radical:
⿰,小,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép