Bản dịch của từ 尘榻 trong tiếng Việt

尘榻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

尘榻 (Danh từ)

chén tà
01

Chỗ ngồi đặc biệt dành cho khách quý hoặc hiền sĩ, tượng trưng cho sự kính trọng và ưu đãi.

《后汉书.徐稺传》载,陈蕃为太守,在郡不接宾客,唯稺来特设一榻,去则悬之。稺不至则灰尘积于榻。后因以“尘榻”为优礼宾客﹑贤士之典。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尘榻

chén

Các từ liên quan

尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
榻位
榻凳
榻子
榻布
榻床
尘
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
Các biến thể:
塵, 𡐪, 𡑁, 𡒲, 𡔚, 𦧄, 𪋻
Hình thái radical:
⿰,小,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép