Bản dịch của từ 尤效 trong tiếng Việt
尤效
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóu | ㄧㄡˊ | y | ou | thanh sắc |
尤效 (Động từ)
【yóu xiào】
01
Làm theo, bắt chước, noi theo (mô phỏng hành vi hoặc cách làm của người khác)
仿效﹐学样。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尤效
yóu
尤
xiào
效
Các từ liên quan
尤云殢雨
尤云殢雪
尤其
尤利西斯
尤功
效业
效义
效仁
效仿
效伎
- Bính âm:
- 【yóu】【ㄧㄡˊ】【VƯU】
- Các biến thể:
- 尢, 怣, 犹, 訧, 𡯊, 𣧗, 猶
- Lục thư:
- hình thanh & chỉ sự
- Bộ thủ:
- 尢
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
揂
㘥
斿
秞
沋
繇
櫾
㽕
柚
鲉
𠅓
偤
㞁
尷
㞄
尲
㝾
㞆
尨
㞂
㞊
尰
尪
尳
无
牙
卬
𠂐
𠃖
仐
丮
𠃜
卅
㔹
戸
仅
尤其
尤为
蚩尤
尤物
效尤
尤异
尤指
尤金
怨尤
尤溪
