Bản dịch của từ 尤滞 trong tiếng Việt

尤滞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

尤滞 (Tính từ)

yóu zhì
01

Từ cổ chỉ trạng thái mưa nặng, mưa dầm; dạng rút gọn của thành ngữ “尤云殢雨” nghĩa là mưa nặng dày đặc

“尤云殢雨”之省。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尤滞

yóu

zhì

Các từ liên quan

尤云殢雨
尤云殢雪
尤其
尤利西斯
尤功
滞下
滞义
滞事
滞伏
滞例
尤
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【VƯU】
Các biến thể:
尢, 怣, 犹, 訧, 𡯊, 𣧗, 猶
Lục thư:
hình thanh & chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép