Bản dịch của từ 尧衢 trong tiếng Việt
尧衢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáo | ㄧㄠˊ | y | ao | thanh sắc |
尧衢 (Danh từ)
【yáo qú】
01
Con đường vua Nghiêu đi, chỉ cảnh thái bình. Bài Tụng Tây hồ phú của Nguyễn Huy Lượng có câu: » Điệu ngâm nga nghe đứng giữa Nghiêu cù «; Nghĩa: Yêu cầu; Đường đi
解释: 要求:表示对某种行为或结果的期待。 道路:指通行的路线或路径。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尧衢
yáo
尧
qú
衢
