Bản dịch của từ 就化 trong tiếng Việt

就化

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiù

ㄐㄧㄡˋjiuthanh huyền

就化 (Động từ)

jiù huà
01

Chỉ việc tu sĩ (thầy tu, sư) qua đời, viên tịch

2.指僧道逝世。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quy phục, đầu hàng, chịu theo sự điều khiển hoặc ảnh hưởng của người khác

1.向化﹐归顺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 就化

jiù

huà

Các từ liên quan

就上
就世
就业
就业利息和货币通论
就业指导
化为泡影
就
Bính âm:
【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【TỰU】
Các biến thể:
𡯶, 𡰔, 𡰗, 𡰜
Hình thái radical:
⿰,京,尤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨ノ丶一ノフ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép