Bản dịch của từ 就食 trong tiếng Việt

就食

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiù

ㄐㄧㄡˋjiuthanh huyền

就食 (Động từ)

jiù shí
01

Đi đến chỗ ăn, tới nơi dùng bữa

2.往食﹐前往用餐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đi ra ngoài kiếm sống, làm việc để nuôi thân.

1.谓出外谋生。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 就食

jiù

shí

Các từ liên quan

就上
就世
就业
就业利息和货币通论
就业指导
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
就
Bính âm:
【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【TỰU】
Các biến thể:
𡯶, 𡰔, 𡰗, 𡰜
Hình thái radical:
⿰,京,尤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨ノ丶一ノフ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép