Bản dịch của từ 尹孚 trong tiếng Việt
尹孚
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐn | ㄧㄣˇ | y | in | thanh hỏi |
尹孚 (Tính từ)
【yǐn fú】
01
Màu ngọc trong suốt, sáng như ngọc; (ví von) trong sáng, tinh khiết
孚尹。玉色晶莹通明。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尹孚
yǐn
尹
fú
孚
Các từ liên quan
尹京
尹公
尹公潮
尹卿笔
尹寺
孚乳
孚化
- Bính âm:
- 【yǐn】【ㄧㄣˇ】【DOÃN】
- Các biến thể:
- 𢁨, 𢂟, 𢂫, 𢂬, 𢂭, 𢃁, 𢃂, 𢃵, 𢃹, 𢄚
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
櫽
殷
硍
䤺
引
㦩
吲
隱
㱃
嶾
瘾
濥
層
㞗
屭
屓
展
屆
尽
届
屝
局
屢
屢
𠆧
文
㸦
丹
尣
什
爿
劝
仌
丰
丑
夬
伊尹
府尹
令尹
县尹
尹潽善
陈恭尹
