Bản dịch của từ 尺口 trong tiếng Việt

尺口

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chě

ㄔˇchithanh hỏi

尺口 (Danh từ)

chí kǒu
01

Chỉ trẻ sơ sinh, em bé (từ Hán cổ, nghĩa là đứa trẻ)

指婴儿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尺口

chǐ

kǒu

尺
Bính âm:
【chě】【ㄔˇ, ㄔㄜˇ】【XÍCH】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép