Bản dịch của từ 尺锦 trong tiếng Việt
尺锦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chě | ㄔˇ | ch | i | thanh hỏi |
尺锦 (Danh từ)
【chí jǐn】
01
Một đoạn lụa dài một thốn (một tấc) — ví dụ chỉ đoạn văn ngắn nhưng hoa mỹ, cô đọng; nghĩa bóng: văn hay ngắn gọn
一尺锦缎。比喻简短而华美的文字。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尺锦
chǐ
尺
jǐn
锦
- Bính âm:
- 【chě】【ㄔˇ, ㄔㄜˇ】【XÍCH】
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
扡
伬
㢋
垑
齿
蚇
卶
齒
㘜
呎
䜻
肔
䋲
撦
奲
䰩
扯
偖
䞣
㨋
㵔
屒
履
屪
尹
尼
屡
居
届
尿
屖
層
屐
丮
井
𠅁
𠂔
攴
元
冃
㕚
勼
内
片
卞
尺寸
尺子
尺码
尺度
公尺
卷尺
卡尺
英尺
咫尺
塞尺
工尺
