ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
尻枪
Bảng phân tích âm vị 尻
Kāo
Từ lóng Đài Loan: thủ dâm
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
kāo
尻
qiāng
枪
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép