Bản dịch của từ 尼古丁 trong tiếng Việt

尼古丁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˊnithanh sắc

尼古丁 (Danh từ)

ní gǔ dīng
01

Ni-cô-tin; chất ni-cô-tin

烟碱:有机化合物,是含于烟草中的生物碱,分子式C10H14N2,无色或淡黄色液体,在空气中变成棕色,味辣,有刺激性气味,有剧毒、能使神经系统先兴奋然后抑制,农业上用做杀虫剂也叫尼古丁 (英:nicotine)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尼古丁

dīng

尼
Bính âm:
【ní】【ㄋㄧˊ】【NI】
Các biến thể:
㞾, 𡰱, 𡲌, 昵
Hình thái radical:
⿸,尸,匕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép