Bản dịch của từ 尾句 trong tiếng Việt

尾句

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

ㄧˇyithanh hỏi

尾句 (Danh từ)

wěi jù
01

Cuối câu; phần đặt ở vị trí kết thúc của câu (gạch nối với ý “句尾”). Có thể nhớ bằng Hán‑Việt: (vĩ) = cuối, (cú) = câu.

句尾。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尾句

wěi

Các từ liên quan

尾击
尾君子
尾声
尾大
尾大不掉
句中眼
句丽
句会
句倨
句偈
尾
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【VĨ】
Các biến thể:
㞑, 𡱓, 𡱕, 𡱲, 𡲵, 𩜧
Hình thái radical:
⿸,尸,毛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノノ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép