Bản dịch của từ 尾尾 trong tiếng Việt
尾尾
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wěi | ㄨㄟˇ | w | ei | thanh hỏi |
Yǐ | ㄧˇ | y | i | thanh hỏi |
尾尾 (Tính từ)
【wéi wěi】
01
Chỉ trạng thái nối tiếp, lần lượt này đến lần lượt khác (một cái sau một cái)
1.形容一个接着一个的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nói chuyện say sưa, lời nói tha thiết, lưu loát (mạch lạc, cuốn hút)
2.娓娓。形容说话言词动听。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尾尾
wěi
尾
Các từ liên quan
尾击
尾句
尾君子
尾声
尾大
尾大不掉
尾大难掉
尾子
尾巴
尾巴主义
- Bính âm:
- 【wěi】【ㄨㄟˇ】【VĨ】
- Các biến thể:
- 㞑, 𡱓, 𡱕, 𡱲, 𡲵, 𩜧
- Hình thái radical:
- ⿸,尸,毛
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノノ一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㟪
厃
緯
颹
鍡
㖐
偉
嶉
㞑
踓
儰
䩞
㩘
舣
礒
㰝
轙
逘
叕
矣
䧇
顗
苡
佁
㞜
屟
㞒
屭
届
屉
屈
尿
尺
㞓
屋
屘
礿
佗
阻
启
㘫
肓
吽
灹
住
冶
盁
纹
尾巴
结尾
尾牙
尾气
尾数
尾声
收尾
末尾
尾款
阑尾
