Bản dịch của từ 尾期 trong tiếng Việt

尾期

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

ㄧˇyithanh hỏi

尾期 (Danh từ)

wěi qī
01

Sự kết thúc (của một thuật ngữ)

(术语的)结束

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thời kỳ cuối cùng

最后时期

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Kết thúc

关闭

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尾期

wěi

尾
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【VĨ】
Các biến thể:
㞑, 𡱓, 𡱕, 𡱲, 𡲵, 𩜧
Hình thái radical:
⿸,尸,毛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノノ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép