Bản dịch của từ 尾缀 trong tiếng Việt
尾缀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wěi | ㄨㄟˇ | w | ei | thanh hỏi |
Yǐ | ㄧˇ | y | i | thanh hỏi |
尾缀 (Danh từ)
【wěi zhuì】
01
(máy tính) phần mở rộng tên tệp
(计算)文件扩展名
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(lit.) để theo dõi ai đó
(字面意义) 跟随某人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Hậu tố (ngôn ngữ học)
(语言学)后缀
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Kết thúc
结束
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尾缀
wěi
尾
zhuì
缀
Các từ liên quan
尾击
尾句
尾君子
尾声
尾大
缀兆
缀兵
缀叙
缀合
缀字课本
- Bính âm:
- 【wěi】【ㄨㄟˇ】【VĨ】
- Các biến thể:
- 㞑, 𡱓, 𡱕, 𡱲, 𡲵, 𩜧
- Hình thái radical:
- ⿸,尸,毛
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノノ一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㟪
厃
緯
颹
鍡
㖐
偉
嶉
㞑
踓
儰
䩞
㩘
舣
礒
㰝
轙
逘
叕
矣
䧇
顗
苡
佁
㞜
屟
㞒
屭
届
屉
屈
尿
尺
㞓
屋
屘
礿
佗
阻
启
㘫
肓
吽
灹
住
冶
盁
纹
尾巴
结尾
尾牙
尾气
尾数
尾声
收尾
末尾
尾款
阑尾
