Bản dịch của từ 尾鬃 trong tiếng Việt

尾鬃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

ㄧˇyithanh hỏi

尾鬃 (Danh từ)

wěi zōng
01

Lông dài ở đuôi ngựa (phần lông trên đuôi); gọi chung là bờm đuôi

指马尾巴上的长毛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尾鬃

wěi

zōng

Các từ liên quan

尾击
尾句
尾君子
尾声
尾大
鬃刷
鬃发
鬃头
鬃工
尾
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【VĨ】
Các biến thể:
㞑, 𡱓, 𡱕, 𡱲, 𡲵, 𩜧
Hình thái radical:
⿸,尸,毛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノノ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép