Bản dịch của từ 局任 trong tiếng Việt
局任
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jú | ㄐㄩˊ | j | u | thanh sắc |
局任 (Danh từ)
【jú rèn】
01
Chức vụ, nhiệm vụ được giao trong một tổ chức hay cơ quan, tương tự ‘trách nhiệm’ hay ‘phận sự’ trong công việc.
犹职责,职务。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 局任
jú
局
rèn
任
Các từ liên quan
局中人
局主
局体
局促
局促不安
任上
任举
任事
任人
任人唯亲
- Bính âm:
- 【jú】【ㄐㄩˊ】【CỤC】
- Các biến thể:
- 𡱈, 𢩁, 侷, 跼
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノフ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㮂
䴗
鵴
㥌
湨
趜
泦
挶
輂
驧
䱡
䎤
居
屁
尻
㞖
尽
屭
㞎
㞑
屗
㞕
屌
尿
奂
㚪
𠖷
㒳
抙
把
㫖
戺
闱
䒦
庇
盀
邮局
格局
结局
布局
局限
局面
局部
局势
僵局
饭局
