Bản dịch của từ 局迫 trong tiếng Việt

局迫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˊjuthanh sắc

局迫 (Tính từ)

jú pò
01

Cảm thấy bối rối, khó xử hoặc không tự nhiên trong tình huống nào đó

2.窘迫,不自然。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chật hẹp, eo hẹp, ngột ngạt, gây cảm giác tù túng như trong một không gian nhỏ hẹp không thoải mái.

1.狭隘,狭窄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 局迫

Các từ liên quan

局中人
局主
局任
局体
局促
迫不及待
迫不可待
迫不得已
迫临
迫于
局
Bính âm:
【jú】【ㄐㄩˊ】【CỤC】
Các biến thể:
𡱈, 𢩁, 侷, 跼
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノフ丨フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép