Bản dịch của từ 屁话连篇 trong tiếng Việt

屁话连篇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˋpithanh huyền

屁话连篇 (Tính từ)

pì huà lián piān
01

Nói nhảm; nói không có giá trị

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屁话连篇

huà

lián

piān

Các từ liên quan

屁事
屁塞
屁滚尿流
屁眼
屁股
连一不二
连一接二
连一连二
连七
篇业
篇什
篇体
篇典
篇册
屁
Bính âm:
【pì】【ㄆㄧˋ】【THÍ】
Các biến thể:
䊧, 𡲩, 𥤶, 𥥓, 𥧔
Hình thái radical:
⿸,尸,比
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép