Bản dịch của từ 屋企 trong tiếng Việt

屋企

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

wuthanh ngang

屋企 (Danh từ)

wū qǐ
01

Trang chủ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tương đương tiếng Quan Thoại: [jiā]

Mandarin equivalent: 家 [jiā]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Nhà (gia đình)

家庭(粤语)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屋企

屋
Bính âm:
【wū】【ㄨ】【ỐC】
Các biến thể:
剭, 𡲃, 𦤼, 𦤿, 𦥂, 𢩈
Hình thái radical:
⿸,尸,至
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép